Belanja di App banyak untungnya:
nota kosong->"rentetan" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "rentetan" trong từ điển Tiếng Malaysia - Tiếng Việt Glosbe: xâu, chuỗi.
nota kosong->nota kosong | Php dch rentetan thnh Ting Vit Glosbe